Hán Việt:NHẬN THỨC••Loại từ:Động từ
2 chữ
讠Ngôn • chữ 认+人Nhân • chữ 认+只Chỉ • chữ 识
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

认识
quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
ENTiếng Anh:To know (somebody) / To meet.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn (Câu chào khi mới gặp).
Nice to meet you.
#2
我不认识那个人。
Tôi không quen người đó.
I don't know that person.
#3
你们是在哪儿认识的?
Các bạn đã quen nhau ở đâu vậy?
Where did you meet?
#4
我们认识已经十年了。
Chúng tôi quen nhau đã 10 năm rồi.
We have known each other for ten years already.
#5
你想认识我的朋友吗?
Bạn có muốn làm quen với bạn của tôi không?
Would you like to meet my friend?
2
Động từ
VINghĩa:nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).
ENTiếng Anh:To recognize / To identify / To know (characters/road).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不认识这个汉字。
Tôi không biết (nhận mặt được) chữ Hán này.
I don't recognize this Chinese character.
#2
你认识去火车站的路吗?
Bạn có biết đường đến ga tàu hỏa không?
Do you know the way to the train station?
#3
他变成这样,我都不敢认识了。
Anh ấy biến thành thế này, tôi cũng không dám nhận ra nữa.
He has changed so much that I can hardly recognize him.
#4
你要学会认识自己的错误。
Bạn phải học cách nhận thức (nhận biết) được lỗi lầm của mình.
You need to learn to recognize your own mistakes.
#5
这种水果我不认识。
Loại trái cây này tôi không biết (chưa thấy bao giờ).
I don't recognize this kind of fruit.
3
Danh từ
VINghĩa:nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).
ENTiếng Anh:Understanding / Cognition / Knowledge.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我们需要提高对环保的认识。
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
We need to improve our awareness of environmental protection.
#2
这是我对这个问题的粗浅认识。
Đây là sự hiểu biết nông cạn của tôi về vấn đề này.
This is my superficial understanding of this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

