Hán Việt:THỨC••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶フ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+只Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
识
tri thức, nhận biết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

识
tri thức, nhận biết
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tri thức, nhận biết
ENTiếng Anh:To know / To recognize; knowledge.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很高兴认识你。
Rất vui được làm quen (biết) bạn.
It's very nice to meet you.
#2
读书可以丰富我们的知识。
Đọc sách có thể làm phong phú thêm tri thức của chúng ta.
Reading can enrich our knowledge.
#3
现在的手机都有人脸识别功能。
Điện thoại hiện nay đều có chức năng nhận diện (nhận biết) khuôn mặt.
Modern smartphones all have facial recognition.
#4
这是基本的安全常识。
Đây là kiến thức (tri thức) an toàn cơ bản.
This is basic safety knowledge.
#5
去国外旅行能长见识。
Đi du lịch nước ngoài có thể mở mang tầm mắt (tri thức).
Traveling abroad can broaden your horizons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây