Hán Việt:NHẬN••Loại từ:động từ
4 nét
丶フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+人Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
认
nhận ra, thừa nhận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

认
nhận ra, thừa nhận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nhận ra, thừa nhận
ENTiếng Anh:recognize, admit, know
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我认出了他的声音。
Tôi đã nhận ra giọng nói của anh ấy.
I recognized his voice.
#2
他承认了自己的错误。
Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.
He admitted his mistake.
#3
你还认得我吗?
Bạn còn nhận ra tôi không?
Do you still recognize me?
#4
只要你肯认错,大家都会原谅你的。
Chỉ cần bạn chịu nhận lỗi, mọi người đều sẽ tha thứ cho bạn.
As long as you are willing to admit your mistake, everyone will forgive you.
#5
比赛还没结束,我绝不认输。
Trận đấu vẫn chưa kết thúc, tôi tuyệt đối không nhận thua.
The match isn't over yet, and I will never admit defeat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây