Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
rèn
HSK 2
nhận ra, thừa nhận
Hán Việt:NHẬN••Loại từ:động từ
4 nét
丶フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+人Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

认
rèn
nhận ra, thừa nhận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
人
Bộ Nhânrén
Người / âm đọc (nằm bên phải)
Bộ Nhân
Mẹo nhớ nhanh:

Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:nhận ra, thừa nhận
ENTiếng Anh:recognize, admit, know
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我rènchū认出le了tā他de的shēngyīn声音。
Tôi đã nhận ra giọng nói của anh ấy.
I recognized his voice.
#2
tā他chéngrèn承认le了zìjǐ自己de的cuòwù错误。
Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.
He admitted his mistake.
#3
nǐ你hái还rènde认得wǒ我ma吗?
Bạn còn nhận ra tôi không?
Do you still recognize me?
#4
zhǐyào只要nǐ你kěn肯rèncuò认错,dàjiā大家dūhuì都会yuánliàng原谅nǐ你de的。
Chỉ cần bạn chịu nhận lỗi, mọi người đều sẽ tha thứ cho bạn.
As long as you are willing to admit your mistake, everyone will forgive you.
#5
bǐsài比赛hái还méi没jiéshù结束,wǒ我juébú绝不rèn认shū输。
Trận đấu vẫn chưa kết thúc, tôi tuyệt đối không nhận thua.
The match isn't over yet, and I will never admit defeat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây