Hán Việt:THANH ÂM••Loại từ:Danh từ
2 chữ
士Sĩ • chữ 声+尸Thi • chữ 声+立Lập • chữ 音+日Nhật • chữ 音
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

声音
Âm thanh
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Cụm từ
VINghĩa:Âm thanh
ENTiếng Anh:The sound
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你听,这是什么声音?
Bạn nghe xem, đây là âm thanh (tiếng) gì vậy?
Listen, what is that sound?
#2
请把电视的声音开大一点儿。
Làm ơn mở tiếng tivi to lên một chút.
Please turn the TV up a little.
#3
外面有奇怪的声音。
Bên ngoài có tiếng động lạ.
There is a strange sound outside.
#4
雨的声音让我感到平静。
Tiếng mưa rơi làm tôi cảm thấy bình yên.
The sound of rain makes me feel calm.
#5
这种机器工作时声音很大。
Loại máy này khi hoạt động tiếng ồn rất lớn.
This kind of machine is very loud when it is operating.
2
Danh từ
VINghĩa:giọng nói, tiếng (của con người).
ENTiếng Anh:Voice.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的声音很好听。
Giọng nói của bạn rất hay và ngọt ngào.
You have a very pleasant voice.
#2
我听出是他的声音了。
Tôi nghe ra đó là giọng của anh ấy rồi.
I could tell it was his voice.
#3
请你声音小一点儿,大家都在睡觉。
Làm ơn nói nhỏ tiếng một chút, mọi người đều đang ngủ.
Please keep your voice down a little; everyone is sleeping.
#4
感冒了,我的声音变哑了。
Bị cảm rồi, giọng của tôi bị khàn đi.
I have a cold, and my voice has become hoarse.
#5
他说话的声音非常有磁性。
Giọng nói của anh ấy vô cùng cuốn hút (có từ tính).
He has a very magnetic voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
