Hán Việt:Ỷ TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 椅+奇Kỳ • chữ 椅+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

椅子
cái ghế (thường chỉ loại ghế có tựa lưng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái ghế (thường chỉ loại ghế có tựa lưng).
ENTiếng Anh:Chair.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请给我一把椅子。
Làm ơn cho tôi một cái ghế.
Please give me a chair.
#2
这把椅子很舒服。
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
This chair is very comfortable.
#3
请坐在椅子上,不要坐在桌子上。
Vui lòng ngồi trên ghế, đừng ngồi lên bàn.
Please sit on the chair, not on the table.
#4
房间里有两把红色的椅子。
Trong phòng có hai cái ghế màu đỏ.
There are two red chairs in the room.
#5
这是木头做的椅子。
Đây là ghế làm bằng gỗ.
This is a chair made of wood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

