Liên hệ
cái ghế
Hán việt: kỷ
一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái ghế
Ví dụ (3)
qǐngzuòzài zishang
Hãy ngồi trên ghế.
zhè zihuàile
Cái ghế này hỏng rồi.
bānláizhāng
Anh ấy chuyển đến một chiếc ghế gỗ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI