Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 椅
椅
yǐ
cái ghế
Hán việt:
kỷ
Nét bút
一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨
Số nét
12
Lượng từ:
把
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 椅
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
椅子
yǐzi
cái ghế
轮椅
lúnyǐ
Xe lăn
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
cái ghế
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI