Phân tích từ 冰箱
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ, và các buổi biểu diễn sân khấu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 台 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一台冰箱
một chiếc tủ lạnh
一台钢琴
một cây đàn piano
一台洗衣机
một chiếc máy giặt
一台电脑
một chiếc máy tính
一台空调
một chiếc điều hòa / máy lạnh
一台仪器
một thiết bị đo lường / thiết bị khoa học
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tủ lạnh.
Ví dụ (9)
请把牛奶放进冰箱里。
Làm ơn bỏ sữa vào trong tủ lạnh.
冰箱里没有什么吃的了。
Trong tủ lạnh chẳng còn gì để ăn cả.
这台冰箱是新买的。
Cái tủ lạnh này là mới mua đấy.
记得关好冰箱门。
Nhớ đóng cửa tủ lạnh cho kỹ nhé.
西瓜在冰箱里冰一下更好吃。
Dưa hấu để trong tủ lạnh làm mát một chút sẽ ngon hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây