Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
xiāng
HSK 5
hộp, thùng
Hán Việt:TƯƠNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ+3
⺮Trúc+相Tướng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

箱
xiāng
hộp, thùng
⺮
Bộ Trúc (trên)zhú
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
Bộ Trúc (trên)
相
Tướngxiāng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hộp, thùng
ENTiếng Anh:box, chest, trunk, case
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xiāngzi箱子lǐ里zhuāngmǎn装满le了shū书。
Trong thùng đầy sách.
The box is full of books.
#2
tā他dài带le了yí一gè个xínglǐxiāng行李箱。
Anh ấy mang một vali hành lý.
He brought a suitcase.
#3
yóuxiāng邮箱lǐ里yǒu有xīn新yóujiàn邮件。
Trong hộp thư có thư mới.
There is new mail in the mailbox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây