xiāng
hộp, thùng
Hán việt: sương
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
15
个, 口
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI