箱
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
15
个, 口
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hộp, thùng
Ví dụ (3)
箱子里装满了书。
Trong thùng đầy sách.
他带了一个行李箱。
Anh ấy mang một vali hành lý.
邮箱里有新邮件。
Trong hộp thư có thư mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây