Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
xíngli
HSK 3
hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa.
Hán Việt:HÀNH LÝ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
彳Xích+亍Trù+木Mộc+子Tử

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

行李
xíngli
hành lý, vali
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xíchchì
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
Bộ Xích
亍
Trùchù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
李
lǐ • lý
quả mận
木
Bộ Mộcmù
Cây (phía trên)
Bộ Mộc
子
Bộ Tửzǐ
Con / quả (phía dưới)
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Khi đôi chân (彳, 亍) chuẩn bị cất bước lên đường đi xa (行: hành - đi đường), người lữ khách xưa thường thu xếp đồ đạc cùng thức quà quê như trái mận ngọt dưới gốc cây (木) dành cho con trẻ (子) (李: lý - đồ mang theo) gói gọn thành "hành lý, vali" (行李).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa.
ENTiếng Anh:Luggage, baggage.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你de的xíngli行李tàiduō太多le了,yí一gè个rén人ná拿búdòng不动。
Hành lý của bạn nhiều quá, một người xách không nổi.
You have too much luggage to carry by yourself.
#2
zhè这jiàn件xíngli行李xūyào需要tuōyùn托运ma吗?
Kiện hành lý này có cần ký gửi không?
Does this piece of luggage need to be checked?
#3
zhè这shì是wǒ我de的suíshēn随身xíngli行李。
Đây là hành lý xách tay (tùy thân) của tôi.
This is my carry-on luggage.
#4
qǐng请zài在xíngli行李tíqǔ提取chù处děnghòu等候。
Xin hãy đợi ở khu vực nhận (băng chuyền) hành lý.
Please wait at the baggage claim area.
#5
bùhǎoyìsi不好意思,nín您de的xíngli行李chāozhòng超重le了。
Xin lỗi, hành lý của quý khách bị quá cân rồi.
Sorry, your luggage is overweight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây