Hán Việt:HÀNH••Loại từ:Động từ
6 nét
ノノ丨一一丨
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+亍Trù
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
行
được, ổn; đi, di chuyển; hàng, ngành nghề
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)

亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

行
được, ổn, có thể; giỏi, được việc (biểu thị sự đồng ý hoặc khen ngợi).
Thông tin lượng từ
行
Dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng, thành dòng (như chữ viết, nước mắt, cây cối).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 行 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一行标题
Một dòng tiêu đề

一行字幕
Một dòng phụ đề

两行字
Hai dòng chữ

一行树
Một hàng cây

八行诗
Bài thơ tám dòng

两行字母
Hai dòng chữ cái
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “xíng”VINghĩa:được, ổn, có thể; giỏi, được việc (biểu thị sự đồng ý hoặc khen ngợi).
ENTiếng Anh:OK, all right, capable / To work, to do.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这样行吗?
Như thế này có được không?
Will this do?
#2
行,就这么定了。
Được, cứ quyết định như vậy đi.
Okay, it's settled then.
#3
我看行。
Tôi thấy được đấy (Tôi thấy ổn).
I think that'll work.
#4
我不行,我太累了。
Tôi không được rồi (không làm nổi), tôi mệt quá.
I can't do it; I'm too tired.
#5
你真行!
Bạn giỏi thật đấy (Bạn được đấy)!
You're really something!
2
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “xíng”VINghĩa:đi, di chuyển, du hành; hành vi, việc làm.
ENTiếng Anh:To walk, to travel / Behavior, conduct.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为了安全,走路的时候请走人行道。
Để đảm bảo an toàn, khi đi bộ xin hãy đi trên lối dành cho người đi bộ.
Sidewalk.
#2
我们要去北京旅行。
Chúng tôi sắp đi du lịch Bắc Kinh.
We are going to Beijing for a trip.
#3
请带好随身行李。
Vui lòng mang theo hành lý xách tay.
Please keep your carry-on luggage with you.
#4
每天早上我都骑自行车去学校上课。
Mỗi buổi sáng tôi đều đạp xe đạp (xe tự đi) đến trường để học bài.
Bicycle.
#5
他的行为让人很难理解。
Hành vi của anh ấy khiến người ta rất khó hiểu.
His behavior is very hard to understand.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “háng”VINghĩa:hàng, dòng; ngành nghề, hiệu buôn hoặc ngân hàng.
ENTiếng Anh:Row, line; trade, profession, firm/bank.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
银行在学校旁边。
Ngân hàng ở bên cạnh trường học.
The bank is next to the school.
#2
这一行字很清楚。
Dòng chữ này rất rõ.
This line of text is very clear.
#3
他在这一行工作。
Anh ấy làm việc trong ngành này.
He works in this industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây