Hán Việt:AN TOÀN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+女Nữ+入Nhập+王Vương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

安全
an toàn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:an toàn.
ENTiếng Anh:Safe, secure.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你一路平安,旅途安全。
Chúc bạn thượng lộ bình an, chuyến đi an toàn.
I wish you a safe journey.
#2
这个地方很安全,别担心。
Nơi này rất an toàn, đừng lo lắng.
This place is very safe, so don't worry.
#3
晚上一个人出门不太安全。
Buổi tối đi ra ngoài một mình không an toàn lắm.
It's not very safe to go out alone at night.
#4
这种食品是绝对安全的。
Loại thực phẩm này tuyệt đối an toàn.
This kind of food is absolutely safe.
#5
这辆车的安全性能很好。
Tính năng an toàn của chiếc xe này rất tốt.
This car has excellent safety performance.
2
Danh từ
VINghĩa:sự an toàn, an ninh.
ENTiếng Anh:Safety, security.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
注意安全!
Chú ý an toàn!
Stay safe!
#2
安全第一。
An toàn là trên hết (An toàn đệ nhất).
Safety first.
#3
为了大家的安全,请排队。
Vì sự an toàn của mọi người, xin hãy xếp hàng.
For everyone's safety, please line up.
#4
我们要加强网络安全。
Chúng ta phải tăng cường an ninh mạng.
We need to strengthen cybersecurity.
#5
食品安全是大家关心的问题。
An toàn thực phẩm là vấn đề mọi người đều quan tâm.
Food safety is an issue everyone cares about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


