Hán Việt:HƯỞNG THANH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
口Khẩu • chữ 响+向Hướng • chữ 响+士Sĩ • chữ 声+尸Thi • chữ 声
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

响声
tiếng động, âm thanh, tiếng vang (thường chỉ âm thanh cụ thể, đột ngột hoặc tiếng ồn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng động, âm thanh, tiếng vang (thường chỉ âm thanh cụ thể, đột ngột hoặc tiếng ồn).
ENTiếng Anh:Sound, noise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我听到门外有响声。
Tôi nghe thấy bên ngoài cửa có tiếng động.
I heard a noise outside the door.
#2
巨大的响声把孩子吓哭了。
Tiếng động lớn làm đứa bé sợ phát khóc.
The loud noise scared the child into tears.
#3
这台机器发出的响声太大了。
Tiếng ồn mà cái máy này phát ra lớn quá.
This machine is making too much noise.
#4
你听,是什么响声?
Bạn nghe xem, là tiếng động gì thế?
Listen—what's that noise?
#5
半夜里的一声响声吵醒了我。
Một tiếng động giữa đêm khuya đã đánh thức tôi.
A noise in the middle of the night woke me up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
