硬币
枚
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 硬币
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đồng xu, tiền xu
Ví dụ (5)
你有硬币吗?
Bạn có đồng xu nào không?
这台自动售货机只收硬币。
Máy bán hàng tự động này chỉ nhận tiền xu.
他抛硬币决定谁先走。
Anh ấy tung đồng xu để quyết định xem ai đi trước.
我在街上找到了一枚旧硬币。
Tôi tìm thấy một đồng xu cũ trên phố.
她收集各个国家的硬币。
Cô ấy sưu tập tiền xu của các nước khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây