Hán Việt:NGẠNH••Loại từ:tính từ
12 nét
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+更Canh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
硬
cứng, rắn; cứng rắn, miễn cưỡng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

硬
cứng, rắn, thô cứng (tính chất vật lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:cứng, rắn, thô cứng (tính chất vật lý).
ENTiếng Anh:Hard, stiff, firm (physical property).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这块石头真硬。
Hòn đá này cứng thật.
This stone is really hard.
#2
这种面包太硬了,咬不动。
Loại bánh mì này cứng quá, cắn không nổi.
This bread is too hard to bite through.
#3
我不习惯睡软床,喜欢睡硬床。
Tôi không quen ngủ giường mềm, thích ngủ giường cứng.
I'm not used to sleeping on a soft bed; I prefer a firm one.
#4
把水泥铺上去,等它变硬。
Trát xi măng lên, đợi nó trở nên đông cứng lại.
Spread the cement on top and wait for it to harden.
#5
翅膀硬了,想飞了。
Đủ lông đủ cánh rồi, muốn bay rồi (Cánh cứng rồi - Nghĩa bóng: Muốn tự lập, không nghe lời).
Now that his wings are strong, he wants to fly away.
2
Tính từ / phó từ
VINghĩa:cứng rắn, kiên quyết, bướng bỉnh, miễn cưỡng, giỏi/xịn (năng lực).
ENTiếng Anh:Tough, obstinate, stiff, forceful (attitude/ability).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的态度很强硬。
Thái độ của anh ấy rất cứng rắn.
His attitude is very tough.
#2
在这个问题上,我们不能硬碰硬。
Về vấn đề này, chúng ta không thể lấy cứng chọi cứng (đối đầu trực diện).
On this issue, we can't confront them head-on.
#3
虽然不喜欢,但他还是硬着头皮去做了。
Tuy không thích, nhưng anh ấy vẫn bấm bụng (cố ép bản thân) đi làm.
Although he didn't want to, he still forced himself to do it.
#4
他嘴硬,死不承认错误。
Anh ta già mồm (cứng miệng), chết cũng không chịu nhận sai.
He is stubborn and refuses to admit his mistake.
#5
这家公司的硬件设施很好。
Cơ sở vật chất (phần cứng) của công ty này rất tốt.
This company has excellent hardware facilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây