Hán Việt:KHÔNG TỶ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
穴Huyệt • chữ 空+工Công • chữ 空+女Nữ • chữ 姐+且Thả • chữ 姐
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

空姐
tiếp viên hàng không (nữ), cô tiếp viên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếp viên hàng không (nữ), cô tiếp viên.
ENTiếng Anh:Flight attendant, stewardess.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想请空姐给我一杯水。
Tôi muốn nhờ cô tiếp viên hàng không lấy cho một cốc nước.
I'd like to ask a flight attendant for a glass of water.
#2
那位空姐的服务态度非常好。
Thái độ phục vụ của cô tiếp viên đó rất tốt.
That flight attendant has a very good service attitude.
#3
当空姐是很多女孩的梦想。
Trở thành tiếp viên hàng không là ước mơ của rất nhiều cô gái.
Becoming a flight attendant is the dream of many girls.
#4
空姐正在演示救生衣的用法。
Tiếp viên hàng không đang diễn tập cách sử dụng áo phao.
The flight attendant is demonstrating how to use the life jacket.
#5
因为天气原因,空姐通知航班延误了。
Do nguyên nhân thời tiết, tiếp viên thông báo chuyến bay bị hoãn.
Because of the weather, the flight attendant informed us that the flight had been delayed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

