空
丶丶フノ丶一丨一
8
方,隅,片
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Hang (穴) rộng mênh mông không có ai làm việc (工), bên trong trống rỗng không có gì, trống không 空.
Thành phần cấu tạo
空
trống, không, rỗng
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective / noun (pronounced 'kōng')
Nghĩa:trống, rỗng, không có gì / bầu trời, không trung (đọc là kōng).
Ví dụ (8)
这个盒子是空的。
Cái hộp này là hộp rỗng.
房间里空荡荡的,一个人也没有。
Trong phòng trống huơ trống hoác, chẳng có lấy một người.
那是空话,别信。
Đó là lời nói suông (sáo rỗng), đừng tin.
我们要保护空气质量。
Chúng ta phải bảo vệ chất lượng không khí.
飞机飞向了高空。
Máy bay đã bay về phía bầu trời cao (không trung).
2
noun / verb (pronounced 'kòng')
Nghĩa:thời gian rảnh, rảnh rỗi / để trống, bỏ trống (đọc là kòng).
Ví dụ (6)
你明天有空吗?
Ngày mai bạn có rảnh không (có thời gian rảnh không)?
这一行请空着,不要写。
Dòng này xin hãy để trống, đừng viết vào.
我这几天没空。
Mấy ngày nay tôi không rảnh.
请填空。
Xin hãy điền vào chỗ trống.
你能抽出一点空儿来吗?
Bạn có thể tranh thủ (rút ra) một chút thời gian rảnh không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây