Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
飞机
已经
起飞。
The airplane has taken off.
Máy bay đã cất cánh.
飞机
准时
起飞
了。
The airplane took off on time.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
起飞前,
请系
好
安全带。
Please fasten your seatbelt before takeoff.
Trước khi cất cánh, xin hãy thắt chặt dây an toàn.
我们
的
航班
延迟
起飞
了。
Our flight was delayed in taking off.
Chuyến bay của chúng tôi bị trì hoãn.
因为
技术
问题
飞机
未能
起飞。
The plane couldn't take off due to technical issues.
Máy bay không thể cất cánh do vấn đề kỹ thuật.
Bình luận