Hán Việt:SÁP ĐẦU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
扌Thủ • chữ 插+臿Sáp • chữ 插+头Giản thể từ 頭 • chữ 头
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

插头
phích cắm điện.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phích cắm điện.
ENTiếng Anh:Electric plug.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把插头插上。
Làm ơn cắm phích cắm vào.
Please plug it in.
#2
不用的时候,记得拔掉插头。
Khi không dùng thì nhớ rút phích cắm ra.
When you're not using it, remember to unplug it.
#3
这个电器的插头坏了。
Cái phích cắm của thiết bị điện này hỏng rồi.
The plug on this appliance is broken.
#4
这是两相插头还是三相插头?
Đây là phích cắm hai chân hay phích cắm ba chân?
Is this a two-prong plug or a three-prong plug?
#5
你的手是湿的,别碰插头。
Tay bạn đang ướt, đừng chạm vào phích cắm.
Your hands are wet. Don't touch the plug.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
