Hán Việt:ĐẦU••Loại từ:Danh từ
5 nét
丶丶一ノ丶
头Giản thể từ 頭
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
头
đầu, cái đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
Hình ảnh minh họa

头
đầu (bộ phận cơ thể), tóc (kiểu tóc).
Thông tin lượng từ
头
Dùng cho gia súc như trâu, bò, lừa, la, lợn, hoặc dùng cho củ tỏi, mái tóc.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 头 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两头牛
Hai con bò

几头羊
Vài con cừu

一两头猪
Một hai con lợn

一头狮子
Một con sư tử

一头大象
Một con voi

几头牲畜
Vài con gia súc

一头白发
Một mái tóc bạc trắng

一头雾水
Hoàn toàn mờ mịt
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
VINghĩa:đầu (bộ phận cơ thể), tóc (kiểu tóc).
ENTiếng Anh:Head (body part).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不小心撞到了头。
Tôi không cẩn thận bị va vào đầu.
I accidentally bumped my head.
#2
他低下头,没说话。
Anh ấy cúi đầu xuống, không nói gì.
He lowered his head and said nothing.
#3
抬起头来看看我。
Ngẩng đầu lên nhìn tôi xem nào.
Lift your head and look at me.
#4
头发太长了,我下午要去理发店剪个头。
Tóc dài quá rồi, chiều nay tôi phải đi tiệm cắt tóc (cắt cái đầu) mới được.
Get a haircut.
#5
我想洗个头。
Tôi muốn gội đầu.
I want to wash my hair.
2
Danh từ / hậu tố
VINghĩa:đầu (vật), đỉnh, ngọn, đầu tiên, phía.
ENTiếng Anh:Top / End / Tip / First.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
从头开始。
Bắt đầu lại từ đầu.
Start from the beginning.
#2
走到路的尽头。
Đi đến cuối con đường (tận cùng).
Walk to the end of the road.
#3
我在外头等你。
Tôi đợi bạn ở bên ngoài (phía ngoài).
I'll wait for you outside.
#4
里头有什么?
Bên trong (phía trong) có cái gì?
What's inside?
#5
这次出差他买了一张飞机头等舱机票。
Chuyến công tác lần này anh ấy đã mua một tấm vé máy bay khoang hạng nhất (hạng đầu tiên).
first class
3
Lượng từ
VINghĩa:con, đầu (lượng từ dùng cho gia súc lớn như bò, lợn, voi...).
ENTiếng Anh:Measure word for certain animals (pigs, cows, etc.) or garlic.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
草地上有一头牛正在悠闲地吃着青草。
Trên bãi cỏ có một con bò đang thong thả gặm cỏ xanh.
a cow
#2
奶奶在老家的院子后面养了三头猪。
Bà nội nuôi ba con lợn ở phía sau sân nhà dưới quê.
three pigs
#3
动物园里有两头大象正在河边喝水呢。
Trong sở thú có hai con voi đang uống nước ở bên bờ sông.
two elephants
#4
这头狮子很凶。
Con sư tử này rất hung dữ.
This lion is very fierce.
#5
做这道菜之前,请先去剥一头大蒜备用。
Trước khi nấu món ăn này, xin hãy đi bóc sẵn một củ (đầu) tỏi để dùng.
a whole garlic bulb
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây