插
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
12
幅
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) cầm xẻng (臿) đâm xuống đất, nhấn vật nhọn vào bên trong, hành động cắm 插, chèn vào.
Thành phần cấu tạo
插
cắm, chèn, ghim. chen
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cắm, chèn, đút vào, cài vào.
Ví dụ (6)
把花插在花瓶里。
Cắm hoa vào trong bình hoa.
请把插头插上。
Làm ơn cắm phích cắm vào (ổ điện).
他双手插在口袋里。
Anh ấy đút hai tay vào trong túi áo/quần.
我们要在这里插一面旗子。
Chúng ta phải cắm một lá cờ ở đây.
这把刀插在桌子上。
Con dao này cắm ở trên bàn.
2
verb (figurative)
Nghĩa:chen vào, xen vào, nhúng tay vào.
Ví dụ (6)
请排队,不要插队。
Vui lòng xếp hàng, đừng chen ngang (cắm đội).
大人说话,小孩别插嘴。
Người lớn đang nói chuyện, trẻ con đừng xen mồm vào.
这件事我不便插手。
Việc này tôi không tiện nhúng tay vào.
这则新闻是临时插播的。
Bản tin này là được phát chen ngang (chèn vào chương trình đang phát).
插话。
Nói chen ngang, xen lời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây