Hán Việt:SÁP••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+臿Sáp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
插
cắm, chèn, ghim. chen
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

插
cắm, chèn, đút vào, cài vào.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cắm, chèn, đút vào, cài vào.
ENTiếng Anh:To insert, to stick in, to pierce, to plug in.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把花插在花瓶里。
Cắm hoa vào trong bình hoa.
Put the flowers in the vase.
#2
请把插头插上。
Làm ơn cắm phích cắm vào (ổ điện).
Please plug in the plug.
#3
他双手插在口袋里。
Anh ấy đút hai tay vào trong túi áo (túi quần).
He had both hands in his pockets.
#4
我们要在这里插一面旗子。
Chúng ta phải cắm một lá cờ ở đây.
We need to plant a flag here.
#5
这把刀插在桌子上。
Con dao này cắm ở trên bàn.
The knife is stuck in the table.
2
Động từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:chen vào, xen vào, nhúng tay vào.
ENTiếng Anh:To interject, to cut in, to interfere.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请排队,不要插队。
Vui lòng xếp hàng, đừng chen ngang (cắm đội).
Please line up; don't cut in line.
#2
大人说话,小孩别插嘴。
Người lớn đang nói chuyện, trẻ con đừng xen mồm vào.
Adults are talking; children shouldn't interrupt.
#3
这件事我不便插手。
Việc này tôi không tiện nhúng tay vào.
It's not convenient for me to get involved in this matter.
#4
这则新闻是临时插播的。
Bản tin này là được phát chen ngang (chèn vào chương trình đang phát).
This news report was broadcast as a last-minute interruption.
#5
别人正在说话的时候,不要随便插话。
Khi người khác đang nói chuyện thì đừng có tùy tiện nói chen vào (xen lời).
to interrupt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây