Hán Việt:TIỂU TÂM••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
小Tiểu+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

小心
cẩn thận, coi chừng, chú ý.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:cẩn thận, coi chừng, chú ý.
ENTiếng Anh:To be careful, to take care, cautious.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
Be careful when crossing the street.
#2
小心!前面有车。
Coi chừng! Phía trước có xe.
Watch out! There's a car ahead.
#3
路上滑,大家小心点儿。
Đường trơn, mọi người cẩn thận một chút.
The road is slippery, so everyone be careful.
#4
请小心轻放。
Xin hãy nhẹ tay (cẩn thận đặt nhẹ - dùng cho hàng dễ vỡ).
Please handle with care.
#5
他做事非常小心。
Anh ấy làm việc vô cùng cẩn thận.
He is very careful in the way he does things.
2
Tính từ
VINghĩa:hẹp hòi, nhỏ nhen (thường dùng trong từ ghép 'xiǎoxīnyǎn').
ENTiếng Anh:Narrow-minded, petty (usually in compounds).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他这个人太小心眼了。
Con người anh ta quá hẹp hòi (nhỏ nhen, tâm địa hẹp hòi).
He is too petty.
#2
他这个人有点小心眼,爱计较。
Anh ta là người hơi nhỏ nhen, hay tính toán so đo.
Don't judge a gentleman by the standards of a petty person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

