故意
HSK 4
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 故意
Định nghĩa
1
adverb / adjective
Nghĩa:cố ý, cố tình (làm việc gì đó có chủ đích, thường là việc không tốt).
Ví dụ (10)
对不起,我不是故意的。
Xin lỗi, tôi không phải là cố ý đâu.
他是故意不想接你的电话。
Anh ấy cố tình không muốn nghe điện thoại của bạn.
你是故意气我的吗?
Bạn cố tình chọc tức tôi phải không?
为了引起注意,他故意大声说话。
Để gây sự chú ý, anh ấy cố tình nói chuyện thật to.
别故意刁难人家。
Đừng có cố tình gây khó dễ cho người ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây