Hán Việt:CỐ Ý••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
古Cổ+攵Phộc+音Âm+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

故意
cố ý, cố tình (làm việc gì đó có chủ đích, thường là việc không tốt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / tính từ
VINghĩa:cố ý, cố tình (làm việc gì đó có chủ đích, thường là việc không tốt).
ENTiếng Anh:Intentionally / On purpose.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,我不是故意的。
Xin lỗi, tôi không phải là cố ý đâu.
Sorry, I didn't do it on purpose.
#2
他是故意不想接你的电话。
Anh ấy cố tình không muốn nghe điện thoại của bạn.
He deliberately chose not to answer your call.
#3
你是故意气我的吗?
Bạn cố tình chọc tức tôi phải không?
Are you trying to annoy me on purpose?
#4
为了引起注意,他故意大声说话。
Để gây sự chú ý, anh ấy cố tình nói chuyện thật to.
To attract attention, he deliberately spoke loudly.
#5
别故意刁难人家。
Đừng có cố tình gây khó dễ cho người ta.
Don't deliberately make things difficult for them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

