Hán Việt:CỐ••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨丨フ一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
古Cổ+攵Phộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
故
nguyên nhân, lý do
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Hình ảnh minh họa

故
nguyên nhân, lý do
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nguyên nhân, lý do
ENTiếng Anh:cause, reason, former, old
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他今天没来上班是什么缘故?
Hôm nay anh ấy không đến làm việc là vì lý do gì?
Why didn't he come to work today?
#2
她无缘无故地对我发脾气。
Cô ấy vô cớ (không có lý do gì) nổi giận với tôi.
She lost her temper with me for no reason.
#3
航班因故取消,请各位乘客耐心等待。
Chuyến bay bị hủy vì một số lý do, xin quý hành khách kiên nhẫn chờ đợi.
The flight has been canceled for some reason. Passengers, please wait patiently.
#4
机器突然停止运转,不知是何故。
Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động, không biết là vì lý do gì.
The machine suddenly stopped running, and we don't know why.
#5
他借故身体不舒服,提前离开了会场。
Anh ấy lấy cớ (lý do) là cơ thể không khỏe để rời khỏi hội trường sớm.
He used feeling unwell as an excuse to leave the meeting early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây