Hán Việt:TIỂU DU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
小Tiểu • chữ 小+亻Nhân • chữ 偷+俞Du • chữ 偷
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

小偷
kẻ trộm, tên trộm, kẻ móc túi (danh từ chỉ người ăn cắp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:kẻ trộm, tên trộm, kẻ móc túi (danh từ chỉ người ăn cắp).
ENTiếng Anh:Thief / Pickpocket.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天晚上家里进小偷了。
Tối hôm qua trong nhà có kẻ trộm đột nhập.
A burglar broke into our home last night.
#2
那个小偷把我的钱包偷走了。
Tên trộm đó đã lấy trộm ví tiền của tôi rồi.
That thief stole my wallet.
#3
警察终于抓住了那个小偷。
Cảnh sát cuối cùng cũng bắt được tên trộm đó.
The police finally caught that thief.
#4
坐公共汽车时要小心小偷。
Khi đi xe buýt phải cẩn thận kẻ móc túi.
Be careful of pickpockets when riding the bus.
#5
大家大喊:“抓小偷啊!”
Mọi người hét lớn: 'Bắt lấy tên trộm!'
Everyone shouted, "Catch the thief!"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

