Chi tiết từ vựng
首都 【shǒudū】


(Phân tích từ 首都)
Nghĩa từ: thủ đô
Hán việt: thú đô
Lượng từ:
个
Cấp độ: HSK4
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
中国
的
首都
是
北京。
The capital of China is Beijing.
Thủ đô của Trung Quốc là Bắc Kinh.
德国
的
首都
是
柏林。
The capital of Germany is Berlin.
Thủ đô của Đức là Berlin.
俄国
的
首都
是
莫斯科。
The capital of Russia is Moscow.
Thủ đô của Nga là Moskva.
法国
的
首都
是
巴黎。
The capital of France is Paris.
Thủ đô của Pháp là Paris.
韩国
的
首都
是
首尔。
The capital of South Korea is Seoul..
Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.
美国
的
首都
是
华盛顿。
The capital of the United States is Washington.
Thủ đô của Mỹ là Washington.
英国
的
首都
是
伦敦。
The capital of the UK is London.
Thủ đô của Anh là Luân Đôn.
北京
是
中国
的
首都。
Beijing is the capital of China.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
每个
国家
都
有
自己
的
首都。
Every country has its own capital.
Mỗi quốc gia đều có thủ đô của riêng mình.
首都
通常
是
国家
的
政治
中心。
The capital is usually the political center of a country.
Thủ đô thường là trung tâm chính trị của quốc gia.
许多
首都
也
是
各国
的
文化
中心。
Many capitals are also the cultural centers of their countries.
Nhiều thủ đô cũng là trung tâm văn hóa của các quốc gia.
旅游者
常常
选择
首都
作为
他们
的
旅行
目的地。
Travelers often choose capitals as their travel destinations.
Du khách thường chọn thủ đô làm điểm đến du lịch của họ.
首都
的
居住
成本
通常
比较
高。
The cost of living in a capital is usually higher.
Chi phí sinh hoạt ở thủ đô thường cao hơn.
首都
经常
举办
国家级
的
活动。
Capitals often host national-level events.
Thủ đô thường tổ chức các sự kiện cấp quốc gia.
Bình luận