Hán Việt:THỦ••Loại từ:Lượng từ
9 nét
丶ノ一ノ丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
丷Bát ngửa+自Tự
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
首
bài (như trong bài hát, bài thơ)
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

首
bài (lượng từ dùng cho bài hát, bài thơ).
Thông tin lượng từ
首
Dùng cho các bài thơ, bài hát, bản nhạc, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 首 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一首诗
Một bài thơ

一首曲子
Một bản nhạc

一首歌
Một bài hát
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Lượng từ
VINghĩa:bài (lượng từ dùng cho bài hát, bài thơ).
ENTiếng Anh:Measure word for songs, poems.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这首歌非常好听。
Bài hát này vô cùng êm tai (hay).
This song sounds very nice.
#2
我想为你唱一首歌。
Tôi muốn hát tặng bạn một bài hát.
I want to sing a song for you.
#3
你会背这首唐诗吗?
Bạn có biết thuộc lòng bài thơ Đường này không?
Can you recite this Tang poem from memory?
#4
他在晚会上朗诵了一首诗。
Anh ấy đã ngâm một bài thơ trong buổi dạ hội.
He recited a poem at the evening party.
#5
那就是那首很有名的曲子。
Đó chính là khúc nhạc rất nổi tiếng kia.
That is that very famous tune.
2
Danh từ (trang trọng)
VINghĩa:đầu, thủ lĩnh, người đứng đầu (thường dùng trong văn viết hoặc từ trang trọng).
ENTiếng Anh:Head / Chief / Leader.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要昂首挺胸地向前走。
Chúng ta phải ngẩng cao đầu ưỡn ngực bước về phía trước.
We must walk forward with our heads up and our chests out.
#2
两国元首进行了友好的会谈。
Nguyên thủ (người đứng đầu) hai nước đã tiến hành cuộc hội đàm thân mật.
The heads of the two countries held friendly talks.
#3
不要总是垂首丧气的。
Đừng có lúc nào cũng cúi đầu ủ rũ như thế.
Don't always hang your head in dejection.
#4
这件事他是首恶,必须受到惩罚。
Vụ việc này hắn là kẻ cầm đầu làm ác, bắt buộc phải chịu trừng phạt.
He was the chief culprit in this matter and must be punished.
#5
群龙无首,怎么行呢?
Rồng mất đầu (đám đông không có người chỉ huy), làm sao mà được chứ?
How can it work with no leader?
3
Tính từ (trang trọng)
VINghĩa:đầu tiên, thứ nhất, hàng đầu.
ENTiếng Anh:First / Primary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我首次来到中国。
Đây là lần đầu tiên (thủ thứ) tôi đến Trung Quốc.
This is my first time coming to China.
#2
安全是首要的任务。
An toàn là nhiệm vụ hàng đầu (quan trọng nhất).
Safety is the top priority.
#3
那部电影昨天在北京首映。
Bộ phim đó hôm qua đã công chiếu lần đầu tại Bắc Kinh.
That film premiered in Beijing yesterday.
#4
我们要把质量放在首位。
Chúng ta phải đặt chất lượng lên vị trí hàng đầu.
We must put quality first.
#5
他是当之无愧的首席小提琴手。
Anh ấy xứng đáng là nghệ sĩ vĩ cầm chính (ghế đầu, trưởng bè).
He is the concertmaster, beyond all doubt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây