剧场
Phân tích từ 剧场
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà hát, rạp hát, sân khấu (nơi diễn kịch, opera, biểu diễn nghệ thuật).
Ví dụ (9)
我们去剧场看京剧吧。
Chúng ta đi nhà hát xem Kinh kịch đi.
这个剧场非常大,能坐很多人。
Nhà hát này rất lớn, có thể ngồi được rất nhiều người.
大家在剧场门口集合。
Mọi người tập hợp ở cổng nhà hát.
剧场里坐满了观众。
Trong rạp hát ngồi chật kín khán giả.
请保持剧场安静。
Vui lòng giữ trật tự trong nhà hát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây