Hán Việt:TRƯỜNG••Loại từ:Danh từ
6 nét
一丨一フノノ
土Thổ+𠃓Chữ Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
场
sân, địa điểm; trận/buổi
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)

𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
Hình ảnh minh họa

场
trận, suất, buổi, ván (lượng từ dùng cho phim ảnh, thi đấu, sự kiện, mưa...).
Thông tin lượng từ
场
Dùng cho quá trình diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như chiếu phim, thi đấu, thi cử, biểu diễn.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一场风暴
Một cơn bão

一场灾难
Một trận tai họa

一场感冒
Một trận cảm lạnh

打一场交道
Giao thiệp một lần

哭了一场
Khóc một trận

大闹一场
Làm loạn một trận

一场电影
Một suất chiếu phim

一场讲座
Một buổi diễn thuyết

一场戏
Một vở kịch

一场大雪
Một trận tuyết lớn

考一场试
Dự một kỳ thi

赛一场球
Đấu một trận bóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “chǎng”VINghĩa:trận, suất, buổi, ván (lượng từ dùng cho phim ảnh, thi đấu, sự kiện, mưa...).
ENTiếng Anh:MW for events, movies, games, exams.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我看了一场电影。
Tôi đã xem một suất (bộ) phim.
I watched a movie.
#2
昨天下午下了一场大雨。
Chiều hôm qua đã mưa một trận rất to.
There was a heavy rain yesterday afternoon.
#3
这是最后一场比赛。
Đây là trận thi đấu cuối cùng.
This is the final match.
#4
他生了一场大病。
Anh ấy đã ốm một trận nặng.
He fell seriously ill.
#5
我想约你打一场网球。
Tôi muốn hẹn bạn đánh một trận tennis.
I'd like to ask you to play a game of tennis.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chǎng”VINghĩa:sân, bãi, nơi, chỗ, trường (nơi tụ tập đông người hoặc diễn ra sự việc).
ENTiếng Anh:Place, field, ground, scene.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在机场等你。
Chúng tôi đợi bạn ở sân bay (cơ trường).
We are waiting for you at the airport.
#2
广场上有很多跳舞的人。
Trên quảng trường có rất nhiều người nhảy múa.
There are many people dancing in the square.
#3
他在市场卖菜。
Anh ấy bán rau ở chợ (thị trường).
He sells vegetables at the market.
#4
这里是事故现场。
Ở đây là hiện trường vụ tai nạn.
This is the scene of the accident.
#5
放学后男生都在足球场上踢球。
Sau giờ tan học các bạn nam đều đá bóng trên sân bóng đá.
Football field.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “cháng”VINghĩa:sân phơi, bãi đất bằng (nghĩa cũ/ít dùng hơn).
ENTiếng Anh:Threshing floor, open ground.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
村里有一个打谷场。
Trong làng có một sân phơi lúa.
There is a threshing ground in the village.
#2
农民在场上晒粮食。
Nông dân phơi lương thực trên sân phơi.
Farmers are drying grain on the threshing ground.
#3
这个场很大,可以晒很多东西。
Sân phơi này rất lớn, có thể phơi nhiều đồ.
This drying yard is very large and can be used to dry many things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây