Hán Việt:VẬN KHÍ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
辶Sước • chữ 运+云Vân • chữ 运+气Khí • chữ 气
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

运气
vận may, số đỏ, vận khí (cả may và rủi, nhưng thường thiên về may mắn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vận may, số đỏ, vận khí (cả may và rủi, nhưng thường thiên về may mắn).
ENTiếng Anh:Luck / Fortune.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你有好运气。
Chúc bạn gặp nhiều may mắn (có vận may tốt).
I wish you good luck.
#2
今天我的运气真不错,捡到了钱。
Hôm nay số tôi đỏ thật (vận may không tệ), nhặt được tiền.
My luck was really good today—I found some money.
#3
他最近运气不太好,生病了。
Dạo này vận may của anh ấy không tốt lắm, bị ốm rồi.
His luck hasn't been very good lately; he got sick.
#4
这件事纯粹是靠运气。
Việc này hoàn toàn là dựa vào may mắn.
This was purely a matter of luck.
#5
你的运气怎么这么好?
Sao số bạn đỏ thế? (Sao vận may tốt thế?).
How are you so lucky?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
