Hán Việt:VẬN••Loại từ:Danh từ
7 nét
一一フ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+云Vân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
运
vận chuyển, vận may
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

运
vận chuyển, vận may
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:vận chuyển, vận may
ENTiếng Anh:To transport / To move; fortune/luck.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你好运!
Chúc bạn may mắn!
Good luck!
#2
这些货物将通过海路运输。
Những hàng hóa này sẽ được vận chuyển bằng đường biển.
These goods will be transported by sea.
#3
他今天的运气非常好。
Vận may của anh ấy hôm nay rất tốt.
He is very lucky today.
#4
工人们正在搬运行李。
Các công nhân đang vận chuyển (khuân vác) hành lý.
The workers are moving the luggage.
#5
你要学会掌握自己的命运。
Bạn phải học cách nắm giữ vận mệnh của chính mình.
You need to learn to take control of your own destiny.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây