Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
yùn
HSK 3
vận chuyển, vận may
Hán Việt:VẬN••Loại từ:Danh từ
7 nét
一一フ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+云Vân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

运
yùn
vận chuyển, vận may
辶
Bộ Sướcchuò
Đi (phía dưới)
Bộ Sước
云
Vânyún
Mây / âm đọc (phía trên)
Mẹo nhớ nhanh:

Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:vận chuyển, vận may
ENTiếng Anh:To transport / To move; fortune/luck.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhù祝nǐ你hǎoyùn好运!
Chúc bạn may mắn!
Good luck!
#2
zhèxiē这些huòwù货物jiāng将tōngguò通过hǎi海lù路yùnshū运输。
Những hàng hóa này sẽ được vận chuyển bằng đường biển.
These goods will be transported by sea.
#3
tā他jīntiān今天de的yùnqi运气fēicháng非常hǎo好。
Vận may của anh ấy hôm nay rất tốt.
He is very lucky today.
#4
gōngrén工人men们zhèngzài正在bānyùn搬运xíngli行李。
Các công nhân đang vận chuyển (khuân vác) hành lý.
The workers are moving the luggage.
#5
nǐ你yào要xuéhuì学会zhǎngwò掌握zìjǐ自己de的mìngyùn命运。
Bạn phải học cách nắm giữ vận mệnh của chính mình.
You need to learn to take control of your own destiny.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây