匪徒
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 匪徒
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:phỉ đồ, tên cướp, kẻ cướp, bọn côn đồ, thổ phỉ.
Ví dụ (8)
几名持枪匪徒抢劫了银行。
Mấy tên cướp có súng đã cướp ngân hàng.
警察包围了这群匪徒的藏身之处。
Cảnh sát đã bao vây nơi ẩn náu của đám phỉ đồ này.
在与匪徒的搏斗中,他不幸受伤。
Trong lúc vật lộn với tên cướp, anh ấy không may bị thương.
这些匪徒十分狡猾,经常变换作案地点。
Bọn cướp này vô cùng xảo quyệt, thường xuyên thay đổi địa điểm gây án.
我们要严厉打击各类匪徒和恶势力。
Chúng ta phải nghiêm khắc trấn áp các loại tội phạm côn đồ và thế lực đen tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây