匪徒
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "匪徒" (fěitú) mang nghĩa "kẻ cướp, bọn côn đồ", kết hợp bởi 匪 (fěi - phỉ): "thổ phỉ" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匪: Những kẻ làm điều trái ngược lẽ phải (非) ẩn nấp trong hang ổ như chiếc hộp kín (匚) chính là bọn thổ phỉ, kẻ cướp (匪). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phỉ đồ, tên cướp, kẻ cướp, bọn côn đồ, thổ phỉ.
Ví dụ (5)
几名持枪匪徒抢劫了银行。
Mấy tên cướp có súng đã cướp ngân hàng.
Several armed bandits robbed the bank.
警察包围了这群匪徒的藏身之处。
Cảnh sát đã bao vây nơi ẩn náu của đám phỉ đồ này.
The police surrounded the gang of bandits' hideout.
在与匪徒的搏斗中,他不幸受伤。
Trong lúc vật lộn với tên cướp, anh ấy không may bị thương.
He was unfortunately injured in the struggle with the bandits.
这些匪徒十分狡猾,经常变换作案地点。
Bọn cướp này vô cùng xảo quyệt, thường xuyên thay đổi địa điểm gây án.
These bandits are very cunning and often change the locations of their crimes.
我们要严厉打击各类匪徒和恶势力。
Chúng ta phải nghiêm khắc trấn áp các loại tội phạm côn đồ và thế lực đen tối.
We must crack down hard on all kinds of bandits and criminal forces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây