分量
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:trọng lượng, sức nặng, định lượng, sức ảnh hưởng, tầm quan trọng, khẩu phần.
Ví dụ (8)
这箱行李的分量不轻,你要小心搬。
Trọng lượng kiện hành lý này không nhẹ đâu, bạn chuyển đi phải cẩn thận.
他在学术界是个很有分量的人物。
Ông ấy là một nhân vật rất có tầm cỡ (sức nặng) trong giới học thuật.
这家饭馆菜的分量很足,一个人吃不完。
Định lượng (khẩu phần) món ăn của quán này rất đầy đặn, một người ăn không hết.
作为专家,你的意见很有分量。
Với tư cách là chuyên gia, ý kiến của bạn rất có trọng lượng.
做这件事情之前,你要先掂量一下自己的分量。
Trước khi làm việc này, bạn phải tự cân nhắc thực lực (sức nặng) của bản thân trước đã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây