Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 量
量
liàng
lượng, đo lường
Hán việt:
lương
Nét bút
丨フ一一一丨フ一一丨一一
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 量
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
商量
shāngliang
thương lượng, bàn bạc
大量
dàliàng
Số lượng lớn
测量
cèliáng
Đong
尽量
jǐnliàng
Hết sức, càng nhiều càng tốt
质量
zhìliàng
chất lượng
音量
yīnliàng
Âm lượng
衡量
héngliáng
Đo lường, cân nhắc
销量
xiāoliàng
Lượng bán
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
lượng, đo lường
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI