Hán Việt:LƯỢNG••Loại từ:Tính từ
12 nét
丨フ一一一丨フ一一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
旦Đán+里Lý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
量
lượng, dung lượng; đo lường
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

量
lượng, dung lượng, sức chứa
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “liàng”VINghĩa:lượng, dung lượng, sức chứa
ENTiếng Anh:quantity, amount, capacity, volume
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他的饭量很大。
Lượng ăn của anh ấy rất lớn.
He has a big appetite.
#2
这里容量有限。
Sức chứa ở đây có hạn.
The capacity here is limited.
#3
今天的工作量增加了。
Khối lượng công việc hôm nay tăng rồi.
Today's workload has increased.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “liáng”VINghĩa:đo, ước lượng, cân nhắc
ENTiếng Anh:to measure, to estimate, to deliberate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请量一下桌子的长度。
Hãy đo chiều dài cái bàn một chút.
Please measure the length of the table.
#2
他量了房间的尺寸。
Anh ấy đo kích thước căn phòng.
He measured the dimensions of the room.
#3
裁缝用软尺仔细量了客人的肩宽和袖长。
Người thợ may dùng thước dây đo kỹ chiều rộng vai và chiều dài tay áo của khách.
The tailor carefully measured the customer's shoulder width and sleeve length with a tape measure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây