浪费
节省
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 浪费
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lãng phí, phung phí (tiêu dùng không đúng chỗ, bỏ đi một cách vô ích).
Ví dụ (8)
别浪费时间了,快点做吧。
Đừng lãng phí thời gian nữa, làm nhanh lên đi.
浪费食物是不好的习惯。
Lãng phí thức ăn là thói quen không tốt.
为了这件小事,浪费了很多精力。
Vì chuyện nhỏ này mà lãng phí rất nhiều sức lực (tinh lực).
洗完手要关水龙头,不要浪费水。
Rửa tay xong phải tắt vòi nước, đừng lãng phí nước.
把机会就这样浪费掉了,真可惜。
Để cơ hội bị lãng phí mất như vậy, thật là đáng tiếc.
2
Tính từ
Nghĩa:hoang phí, xa xỉ (tính chất tiêu xài hoang).
Ví dụ (5)
这样做太浪费了。
Làm như vậy quá lãng phí rồi.
他是一个很浪费的人。
Anh ấy là một người rất hoang phí.
这种包装不仅不环保,而且很浪费。
Loại bao bì này không những không bảo vệ môi trường mà còn rất lãng phí.
反对铺张浪费。
Phản đối thói phô trương lãng phí.
虽然有点浪费,但是很方便。
Tuy có hơi lãng phí một chút nhưng rất tiện lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây