Hán Việt:LÃNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶一丶フ一一丨ノ丶
氵Thủy+良Lương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浪
sóng; lang thang; phung phí
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

浪
sóng, con sóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sóng, con sóng
ENTiếng Anh:wave, billow, surge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
海浪拍打着海岸。
Sóng biển vỗ vào bờ.
The waves crashed against the shore.
#2
我们不应该浪费水资源。
Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên nước.
We shouldn't waste water resources.
#3
那只流浪狗看起来很饿。
Chú chó lang thang đó trông có vẻ rất đói.
That stray dog looks very hungry.
#4
他送了她一束红玫瑰,非常浪漫。
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ, vô cùng lãng mạn.
He gave her a bouquet of red roses, which was very romantic.
#5
船在巨大的波浪中摇晃。
Con tàu chao đảo trong những con sóng lớn.
The boat rocked in the huge waves.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:sóng; lang thang; phung phí
ENTiếng Anh:wave; unrestrained; roam; squander
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他年轻时四处流浪。
Khi trẻ anh ấy lang thang khắp nơi.
He wandered from place to place when he was young.
#2
不要浪费时间。
Đừng lãng phí thời gian.
Don't waste time.
#3
他生活有点儿浪。
Cuộc sống anh ấy hơi phóng túng.
He lives a somewhat unrestrained life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây