浪
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sóng, con sóng
Ví dụ (5)
海浪拍打着海岸。
Sóng biển vỗ vào bờ.
我们不应该浪费水资源。
Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên nước.
那只流浪狗看起来很饿。
Chú chó lang thang đó trông có vẻ rất đói.
他送了她一束红玫瑰,非常浪漫。
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ, vô cùng lãng mạn.
船在巨大的波浪中摇晃。
Con tàu chao đảo trong những con sóng lớn.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:sóng; lang thang; phung phí
Ví dụ (3)
他年轻时四处流浪。
Khi trẻ anh ấy lang thang khắp nơi.
不要浪费时间。
Đừng lãng phí thời gian.
他生活有点儿浪。
Cuộc sống anh ấy hơi phóng túng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây