Hán Việt:DIỄN XUẤT••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
氵Thủy+寅Dần+凵Khảm+屮Triệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

演出
buổi biểu diễn, tiết mục (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:buổi biểu diễn, tiết mục (danh từ).
ENTiếng Anh:Performance, show.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这场演出非常精彩。
Buổi biểu diễn này vô cùng đặc sắc.
This performance was extremely精彩.
#2
演出几点开始?
Buổi diễn mấy giờ bắt đầu?
What time does the performance start?
#3
我们买了最好的演出票。
Chúng tôi đã mua vé xem biểu diễn ở vị trí tốt nhất.
We bought the best tickets for the performance.
#4
为了这次演出,大家排练了很久。
Để chuẩn bị cho buổi diễn lần này, mọi người đã tập luyện rất lâu.
Everyone rehearsed for a long time for this performance.
#5
这是一个关于中国文化的演出。
Đây là một buổi biểu diễn về văn hóa Trung Quốc.
This is a performance about Chinese culture.
2
Động từ
VINghĩa:biểu diễn, diễn xuất, trình diễn (động từ).
ENTiếng Anh:To perform, to put on a show.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们将在国家大剧院演出。
Họ sẽ biểu diễn tại Nhà hát lớn Quốc gia.
They will perform at the National Centre for the Performing Arts.
#2
我们也想上台演出。
Chúng tôi cũng muốn lên sân khấu biểu diễn.
We also want to go on stage and perform.
#3
这个乐队经常在世界各地演出。
Ban nhạc này thường xuyên lưu diễn khắp nơi trên thế giới.
This band often performs all over the world.
#4
你需要更自信地演出。
Bạn cần phải biểu diễn một cách tự tin hơn.
You need to perform with more confidence.
#5
学校组织了一次文艺演出。
Trường học đã tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ.
The school organized an artistic performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
