动作
个
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 动作
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:động tác, cử động, hoạt động (của cơ thể).
Ví dụ (7)
你的动作太慢了,快一点儿。
Động tác của bạn chậm quá, nhanh lên một chút.
舞蹈演员的动作非常优美。
Động tác của diễn viên múa vô cùng uyển chuyển đẹp mắt.
这是瑜伽里的一个高难度动作。
Đây là một động tác có độ khó cao trong yoga.
请大家跟我做这个动作。
Mời mọi người làm động tác này theo tôi.
他的一个小动作出卖了他。
Một cử chỉ nhỏ (tiểu động tác/tật xấu) của anh ta đã tố cáo anh ta.
2
noun (genre / operation)
Nghĩa:hành động (thể loại phim), động thái, việc làm.
Ví dụ (5)
我不喜欢看动作片,太暴力了。
Tôi không thích xem phim hành động, bạo lực quá.
我们可以通过慢动作回放来看清楚。
Chúng ta có thể xem rõ hơn thông qua quay chậm (slow motion).
最近这也是他们公司的大动作。
Gần đây đây cũng là động thái lớn của công ty họ.
所有的操作动作都要符合规定。
Tất cả các thao tác vận hành đều phải phù hợp với quy định.
我们要看他的实际动作,而不是听他说什么。
Chúng ta phải xem hành động thực tế của anh ấy, chứ không phải nghe anh ấy nói gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây