精彩
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 精彩
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đặc sắc, tuyệt vời, hay, hấp dẫn, ngoạn mục (dùng cho biểu diễn, thi đấu, bài viết, lời nói...).
Ví dụ (10)
昨晚的足球比赛非常精彩。
Trận bóng đá tối qua vô cùng hấp dẫn (đặc sắc).
他的演讲太精彩了,大家都站起来鼓掌。
Bài diễn thuyết của anh ấy quá tuyệt vời, mọi người đều đứng dậy vỗ tay.
这本书的内容很精彩,我一口气读完了。
Nội dung cuốn sách này rất hay, tôi đọc một mạch là xong.
这是一个精彩的世界。
Đây là một thế giới tuyệt vời (đầy màu sắc/thú vị).
那部电影的结局最精彩。
Kết thúc của bộ phim đó là đặc sắc nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây