Hán Việt:TINH THÁI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
米Mễ • chữ 精+青Thanh • chữ 精+采Thái • chữ 彩+彡Sam • chữ 彩
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

精彩
đặc sắc, tuyệt vời, hay, hấp dẫn, ngoạn mục (dùng cho biểu diễn, thi đấu, bài viết, lời nói...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:đặc sắc, tuyệt vời, hay, hấp dẫn, ngoạn mục (dùng cho biểu diễn, thi đấu, bài viết, lời nói...).
ENTiếng Anh:Brilliant, wonderful, splendid, exciting (of a performance, game, content).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨晚的足球比赛非常精彩。
Trận bóng đá tối qua vô cùng hấp dẫn (đặc sắc).
Last night's soccer match was बेहद exciting.
#2
他的演讲太精彩了,大家都站起来鼓掌。
Bài diễn thuyết của anh ấy quá tuyệt vời, mọi người đều đứng dậy vỗ tay.
His speech was so brilliant that everyone stood up and applauded.
#3
这本书的内容很精彩,我一口气读完了。
Nội dung cuốn sách này rất hay, tôi đọc một mạch là xong.
The content of this book is so captivating that I finished it in one sitting.
#4
这是一个精彩的世界。
Đây là một thế giới tuyệt vời (đầy màu sắc, thú vị).
This is a wonderful world.
#5
那部电影的结局最精彩。
Kết thúc của bộ phim đó là đặc sắc nhất.
The ending of that movie was the most exciting part.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
