Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 彩
彩
cǎi
màu sắc, xổ số
Hán việt:
thái
Nét bút
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 彩
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
彩虹
cǎihóng
Cầu vồng
色彩
sècǎi
Màu sắc
彩色
cǎisè
màu sắc
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
màu sắc, xổ số
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI