Hán Việt:THÁI••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Không dùng lượng từ riêng
采Thái+彡Sam
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
彩
màu sắc; vẻ rực rỡ; giải thưởng/xổ số
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
Hình ảnh minh họa

彩
màu sắc; vẻ rực rỡ; giải thưởng/xổ số
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:màu sắc; vẻ rực rỡ; giải thưởng/xổ số
ENTiếng Anh:color, hue, prize, splendid
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
雨后天空出现了一道美丽的彩虹。
Sau cơn mưa, một sắc cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện trên bầu trời.
After the rain, a beautiful rainbow appeared in the sky.
#2
他买了一张彩票,希望能中大奖。
Anh ấy đã mua một tờ vé số, hy vọng có thể trúng giải độc đắc.
He bought a lottery ticket, hoping to win the jackpot.
#3
昨天的足球比赛非常精彩。
Trận bóng đá hôm qua vô cùng đặc sắc.
Yesterday's soccer match was बेहद exciting.
#4
孩子们用彩色铅笔画画。
Bọn trẻ dùng bút chì màu để vẽ tranh.
The children are drawing with colored pencils.
#5
听说他的邻居中彩了,赢了很多钱。
Nghe nói người hàng xóm của anh ấy đã trúng số, thắng được rất nhiều tiền.
I heard that his neighbor won the lottery and got a lot of money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây