彩
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
11
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:màu sắc, xổ số
Ví dụ (5)
雨后天空出现了一道美丽的彩虹。
Sau cơn mưa, một sắc cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện trên bầu trời.
他买了一张彩票,希望能中大奖。
Anh ấy đã mua một tờ vé số, hy vọng có thể trúng giải độc đắc.
昨天的足球比赛非常精彩。
Trận bóng đá hôm qua vô cùng đặc sắc.
孩子们用彩色铅笔画画。
Bọn trẻ dùng bút chì màu để vẽ tranh.
听说他的邻居中彩了,赢了很多钱。
Nghe nói người hàng xóm của anh ấy đã trúng số, thắng được rất nhiều tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây