精
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
14
部
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:tinh túy, tinh thần
Ví dụ (3)
这件作品很精美。
Tác phẩm này rất tinh xảo.
他精力很充沛。
Tinh lực của anh ấy rất dồi dào.
这本书汇集了文化精华。
Cuốn sách này tập hợp tinh hoa văn hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây