Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 精
精
jīng
tinh túy, tinh thần
Hán việt:
tinh
Nét bút
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
Số nét
14
Lượng từ:
部
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 精
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
精神
jīngshén (khẩu ngữ đôi khi đọc nhẹ thanh 2: jīngshen)
tinh thần, mạnh mẽ, năng động
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
酒精
jiǔjīng
Cồn, rượu
味精
wèijīng
Bột ngọt
精心
jīngxīn
Cẩn thận, tỉ mỉ
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
tinh túy, tinh thần
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI