Hán Việt:BIỂU HIỆN••Loại từ:Động từ
2 chữ
龶Chủ • chữ 表+衣Y • chữ 表+王Ngọc • chữ 现+见Kiến • chữ 现
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

表现
biểu hiện, thể hiện, tỏ ra, phô trương.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:biểu hiện, thể hiện, tỏ ra, phô trương.
ENTiếng Anh:To show, to display, to manifest, to express.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在朋友面前总是表现得很幽默。
Trước mặt bạn bè, anh ấy luôn tỏ ra (thể hiện) rất hài hước.
He always acts very humorous in front of his friends.
#2
这是感冒的早期表现。
Đây là biểu hiện sớm của bệnh cảm cúm.
This is an early symptom of a cold.
#3
为了给老板留下好印象,他拼命表现自己。
Để tạo ấn tượng tốt với ông chủ, anh ấy ra sức thể hiện bản thân.
In order to make a good impression on his boss, he tried desperately to show himself off.
#4
她在困难面前表现得非常勇敢。
Cô ấy tỏ ra vô cùng dũng cảm trước khó khăn.
She behaved very bravely in the face of difficulties.
#5
这幅画表现了农村的生活。
Bức tranh này thể hiện cuộc sống ở nông thôn.
This painting depicts life in the countryside.
2
Danh từ
VINghĩa:biểu hiện (hành vi), thành tích, sự thể hiện (kết quả công việc/học tập).
ENTiếng Anh:Performance (at work/school), behavior, conduct.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的工作表现非常出色。
Sự thể hiện trong công việc (thành tích công tác) của bạn vô cùng xuất sắc.
Your work performance is outstanding.
#2
老师对他在学校的表现很满意。
Giáo viên rất hài lòng với biểu hiện (hạnh kiểm, học lực) của cậu ấy ở trường.
The teacher is very satisfied with his performance at school.
#3
由于表现不好,他被公司开除了。
Do biểu hiện (làm việc) không tốt, anh ấy đã bị công ty sa thải.
He was fired by the company because of poor performance.
#4
这支球队在今天的比赛中表现令人失望。
Sự thể hiện (phong độ) của đội bóng này trong trận đấu hôm nay khiến người ta thất vọng.
The team's performance in today's match was disappointing.
#5
这孩子最近的表现有点反常。
Biểu hiện của đứa bé này dạo gần đây hơi khác thường.
The child's behavior has been a bit abnormal lately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


