表
一一丨一ノフノ丶
8
支
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Bên ngoài (衣) hình dáng trang trọng, mặt ngoài hiện ra cho mọi người thấy, chiếc đồng hồ 表 đeo trên tay.
Thành phần cấu tạo
表
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đồng hồ (đeo tay, bỏ túi).
Ví dụ (6)
你的表几点了?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
我想买一块新表。
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ mới.
这块表慢了五分钟。
Cái đồng hồ này chạy chậm 5 phút.
我的表停了,没电了。
Đồng hồ của tôi chết (dừng) rồi, hết pin rồi.
这是瑞士名表。
Đây là đồng hồ danh tiếng Thụy Sĩ.
2
Danh từ
Nghĩa:bảng, biểu, mẫu đơn, danh sách.
Ví dụ (5)
请填一下这张表。
Xin hãy điền vào cái mẫu đơn (bảng) này.
这是我们的课程表。
Đây là thời khóa biểu của chúng tôi.
时间表已经排好了。
Lịch trình (bảng thời gian) đã sắp xếp xong rồi.
由于数据太多,最好做一个表格。
Do dữ liệu quá nhiều, tốt nhất là làm một cái bảng biểu.
水表和电表都在外面。
Đồng hồ nước và công tơ điện đều ở bên ngoài.
3
Động từ
Nghĩa:biểu đạt, tỏ vẻ, thể hiện.
Ví dụ (5)
我要向你表示感谢。
Tôi muốn bày tỏ (biểu thị) lòng cảm ơn với bạn.
这是我的一点心意,表个态。
Đây là chút lòng thành của tôi, tỏ chút thái độ.
他在会上表了决心。
Anh ấy đã bày tỏ quyết tâm tại cuộc họp.
表演。
Biểu diễn.
这也是为了表彰先进。
Đây cũng là để biểu dương (khen ngợi) người tiên tiến.
4
noun (family relation)
Nghĩa:họ hàng bên ngoại (biểu ca, biểu muội...).
Ví dụ (2)
他是我表哥。
Anh ấy là anh họ (con cô/cậu/dì) của tôi.
表姐。
Chị họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây