Hán Việt:NHÂN VẬT••Loại từ:Danh từ
2 chữ
人Nhân • chữ 人+牜Ngưu • chữ 物+勿Vật • chữ 物
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

人物
nhân vật, nhân sĩ (người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
VINghĩa:nhân vật, nhân sĩ (người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng).
ENTiếng Anh:Figure, personage (usually famous or influential).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他可是个大人物。
Ông ấy là một nhân vật lớn (người có quyền thế) đấy.
He is quite an important figure.
#2
这是历史上的著名人物。
Đây là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.
This is a famous historical figure.
#3
很多公众人物都参加了这次活动。
Rất nhiều nhân vật công chúng đã tham gia sự kiện này.
Many public figures took part in this event.
#4
虽然他是个小人物,但他很正直。
Tuy anh ấy chỉ là một nhân vật nhỏ bé (người bình thường), nhưng anh ấy rất chính trực.
Although he is a minor figure, he is very upright.
#5
这本杂志专门介绍风云人物。
Tạp chí này chuyên giới thiệu các nhân vật làm mưa làm gió (người có tầm ảnh hưởng).
This magazine specializes in introducing influential figures.
2
Danh từ
VINghĩa:nhân vật (trong văn học, phim ảnh, kịch).
ENTiếng Anh:Character (in a play, novel, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部小说的人物描写非常生动。
Sự miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này vô cùng sinh động.
The character portrayal in this novel is very vivid.
#2
谁是这部电影的主要人物?
Ai là nhân vật chính của bộ phim này?
Who is the main character in this film?
#3
他在剧中扮演了一个反面人物。
Anh ấy đóng một nhân vật phản diện trong vở kịch.
He plays a villain in the play.
#4
分析这篇课文中的人物形象。
Phân tích hình tượng nhân vật trong bài khóa này.
Analyze the character images in this text.
#5
这个人物的心理非常复杂。
Tâm lý của nhân vật này rất phức tạp.
This character's psychology is very complex.
3
Danh từ (art)
VINghĩa:tranh nhân vật, tranh vẽ người.
ENTiếng Anh:Figure painting (genre).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他擅长画人物。
Anh ấy giỏi vẽ tranh nhân vật (vẽ người).
He is good at drawing people.
#2
这是一幅古代人物画。
Đây là một bức tranh vẽ người thời xưa.
This is a painting of ancient figures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

