Hán Việt:XÃ HỘI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
礻Kỳ+土Thổ+人Nhân+云Vân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

社会
xã hội, cộng đồng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:xã hội, cộng đồng.
ENTiếng Anh:Society, community.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要努力建设和谐社会。
Chúng ta phải nỗ lực xây dựng xã hội hài hòa.
We must work hard to build a harmonious society.
#2
随着社会的发展,人们的生活水平提高了。
Cùng với sự phát triển của xã hội, mức sống của người dân đã được nâng cao.
With the development of society, people's living standards have improved.
#3
每个人都应该对社会负责。
Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm với xã hội.
Everyone should be responsible to society.
#4
大学生毕业后就要步入社会了。
Sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp sẽ phải bước vào xã hội.
College students enter society after graduation.
#5
这是一个严重的社会问题。
Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
This is a serious social problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


