Hán Việt:THẬP PHÂN••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
十Thập • chữ 十+八Bát • chữ 分+刀Đao • chữ 分
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

十分
rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
ENTiếng Anh:Very, extremely, 100%, absolutely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我对你的工作十分满意。
Tôi vô cùng (mười phần) hài lòng với công việc của bạn.
I am very satisfied with your work.
#2
听到这个消息,大家十分高兴。
Nghe được tin này, mọi người hết sức vui mừng.
When they heard the news, everyone was very happy.
#3
情况十分紧急。
Tình hình vô cùng khẩn cấp.
The situation is extremely urgent.
#4
这道菜的味道十分鲜美。
Hương vị của món này cực kỳ tươi ngon.
This dish tastes absolutely delicious.
#5
他十分想念家乡。
Anh ấy vô cùng nhớ nhung quê hương.
He misses his hometown very much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


