Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shífēn
HSK 4
rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
Hán Việt:THẬP PHÂN••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
十Thập • chữ 十+八Bát • chữ 分+刀Đao • chữ 分

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

十分
shífēn
rất, cực kỳ
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thậpshí
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
Bộ Thập
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bátbā
Tách ra hai bên (phía trên)
Bộ Bát
刀
Bộ Đaodāo
Con dao (phía dưới)
Bộ Đao
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "十分" (shífēn) mang nghĩa "rất, cực kỳ", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
ENTiếng Anh:Very, extremely, 100%, absolutely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我duì对nǐ你de的gōngzuò工作shífēn十分mǎnyì满意。
Tôi vô cùng (mười phần) hài lòng với công việc của bạn.
I am very satisfied with your work.
#2
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,dàjiā大家shífēn十分gāoxìng高兴。
Nghe được tin này, mọi người hết sức vui mừng.
When they heard the news, everyone was very happy.
#3
qíngkuàng情况shífēn十分jǐnjí紧急。
Tình hình vô cùng khẩn cấp.
The situation is extremely urgent.
#4
zhè这dào道cài菜de的wèidào味道shífēn十分xiānměi鲜美。
Hương vị của món này cực kỳ tươi ngon.
This dish tastes absolutely delicious.
#5
tā他shífēn十分xiǎngniàn想念jiāxiāng家乡。
Anh ấy vô cùng nhớ nhung quê hương.
He misses his hometown very much.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây