十分
HSK 4
Trạng từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
Ví dụ (12)
我对你的工作十分满意。
Tôi vô cùng (mười phần) hài lòng với công việc của bạn.
听到这个消息,大家十分高兴。
Nghe được tin này, mọi người hết sức vui mừng.
情况十分紧急。
Tình hình vô cùng khẩn cấp.
这道菜的味道十分鲜美。
Hương vị của món này cực kỳ tươi ngon.
他十分想念家乡。
Anh ấy vô cùng nhớ nhung quê hương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây