Hán Việt:HỮU THÚ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Tay • chữ 有+月Nguyệt / Nhục • chữ 有+走Tẩu • chữ 趣+取Thủ • chữ 趣
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

有趣
thú vị, hay, có duyên, hài hước.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:thú vị, hay, có duyên, hài hước.
ENTiếng Anh:Interesting, fascinating, amusing, funny.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这本书很有趣,我看了两遍。
Cuốn sách này rất thú vị, tôi đã đọc hai lần rồi.
This book is very interesting; I've read it twice.
#2
他是一个非常有趣的人,总是让我们大笑。
Anh ấy là một người cực kỳ thú vị (hài hước), luôn khiến chúng tôi cười lớn.
He is a very interesting person and always makes us laugh.
#3
我觉得学习汉语是一件有趣的事情。
Tôi cảm thấy học tiếng Trung là một việc thú vị.
I think learning Chinese is an interesting thing.
#4
这个游戏真有趣!
Trò chơi này thật thú vị!
This game is really fun!
#5
你有没发现什么有趣的新闻?
Bạn có phát hiện ra tin tức thú vị nào không?
Have you come across any interesting news?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

