Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yǒuqù
HSK 4
thú vị, hay, có duyên, hài hước.
Hán Việt:HỮU THÚ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Tay • chữ 有+月Nguyệt / Nhục • chữ 有+走Tẩu • chữ 趣+取Thủ • chữ 趣

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

有趣
yǒuqù
thú vị
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhụcyuè
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
Bộ Nguyệt / Nhục
趣
qù • thú
hứng thú
走
Bộ Tẩuzǒu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
Bộ Tẩu
取
Thủqǔ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "有趣" (yǒuqù) mang nghĩa "thú vị", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:thú vị, hay, có duyên, hài hước.
ENTiếng Anh:Interesting, fascinating, amusing, funny.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这běn本shū书hěn很yǒuqù有趣,wǒ我kàn看le了liǎng两biàn遍。
Cuốn sách này rất thú vị, tôi đã đọc hai lần rồi.
This book is very interesting; I've read it twice.
#2
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常yǒuqù有趣de的rén人,zǒngshì总是ràng让wǒmen我们dàxiào大笑。
Anh ấy là một người cực kỳ thú vị (hài hước), luôn khiến chúng tôi cười lớn.
He is a very interesting person and always makes us laugh.
#3
wǒ我juéde觉得xuéxí学习hànyǔ汉语shì是yí一jiàn件yǒuqù有趣de的shìqing事情。
Tôi cảm thấy học tiếng Trung là một việc thú vị.
I think learning Chinese is an interesting thing.
#4
zhè这gè个yóuxì游戏zhēn真yǒuqù有趣!
Trò chơi này thật thú vị!
This game is really fun!
#5
nǐ你yǒu有méi没fāxiàn发现shénme什么yǒuqù有趣de的xīnwén新闻?
Bạn có phát hiện ra tin tức thú vị nào không?
Have you come across any interesting news?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây