Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 趣
趣
qù
hứng thú, sức quyến rũ
Hán việt:
thú
Nét bút
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶
Số nét
15
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 趣
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
感兴趣
gǎn xìngqù
quan tâm; có hứng thú; thích thú
兴趣
xìngqù
sở thích; hứng thú; niềm vui
有趣
yǒuqù
thú vị
风趣
fēngqù
Hài hước, dí dỏm
乐趣
lèqù
niềm vui
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
hứng thú, sức quyến rũ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI