Gợi nhớ
Bàn tay (𠂇) cầm nắm lấy miếng thịt (月), khi tay đã nắm được thứ gì đó nghĩa là có 有 rồi.
Thành phần cấu tạo
有
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb (possession)
Nghĩa:có, sở hữu (chỉ quyền sở hữu).
Ví dụ (6)
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai.
你有钱吗?
Bạn có tiền không?
他有很多中国朋友。
Anh ấy có rất nhiều bạn bè Trung Quốc.
我有两张电影票。
Tôi có hai tấm vé xem phim.
这就是我所有的东西。
Đây chính là tất cả những gì tôi có.
2
verb (existence)
Nghĩa:có, tồn tại (chỉ sự tồn tại ở một địa điểm).
Ví dụ (6)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một cuốn sách.
家里有人吗?
Trong nhà có người không?
这附近有一家银行。
Gần đây có một cái ngân hàng.
这种药有副作用。
Loại thuốc này có tác dụng phụ.
天下没有不散的筵席。
Thiên hạ không có bữa tiệc nào là không tàn.
3
verb (estimation/comparison)
Nghĩa:đạt đến, bằng (dùng trong so sánh hoặc ước lượng).
Ví dụ (3)
这棵树有三米高。
Cái cây này cao (đạt đến) 3 mét.
你有他那么高吗?
Bạn có cao bằng anh ấy không?
那座山有两千年的历史了。
Ngọn núi đó đã có lịch sử 2000 năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây