Hán Việt:ĐÍCH THOẠI••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
白Bạch+勺Chước+讠Ngôn+舌Thiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

的话
nếu, nếu như (trợ từ đặt ở cuối phân câu giả thiết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Trợ từ phụ trợ
VINghĩa:nếu, nếu như (trợ từ đặt ở cuối phân câu giả thiết).
ENTiếng Anh:If (used at the end of a conditional clause).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果你有时间的话,我们去看电影吧。
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta đi xem phim đi.
If you have time, let's go see a movie.
#2
不下雨的话,我就去公园。
Nếu không mưa, tôi sẽ đi công viên.
If it doesn't rain, I'll go to the park.
#3
要是你喜欢的话,就买下来。
Nếu như bạn thích thì mua lại đi.
If you like it, then buy it.
#4
如果我是你的话,我不会那样做。
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy.
If I were you, I wouldn't do that.
#5
再贵一点儿的话,我就买不起了。
Nếu đắt hơn một chút nữa thì tôi không mua nổi rồi.
If it were any more expensive, I wouldn't be able to afford it.
2
Cụm danh từ
VINghĩa:lời của... (cấu trúc sở hữu + danh từ).
ENTiếng Anh:Words of...
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
一定要记住老师的话。
Nhất định phải ghi nhớ lời của thầy cô.
Be sure to remember what the teacher said.
#2
他的话不能全信。
Lời của anh ta không thể tin hoàn toàn.
You can't believe everything he says.
#3
这是我想对你说的话。
Đây là những lời tôi muốn nói với bạn.
This is what I want to say to you.
#4
真的话假不了。
Lời thật thì không giả được.
The truth cannot be disguised as falsehood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


