Phân tích từ 决定
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho những việc được chia thành từng khoản, mục (như nhiệm vụ, phát minh, chỉ tiêu, nguyên tắc).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 项 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两项发明
hai phát minh
两项规定
hai quy định / điều khoản
两项指标
hai chỉ số / mục tiêu
一项事业
một sự nghiệp / công cuộc
两项比赛
hai nội dung thi đấu / hai trận đấu
三项原则
ba nguyên tắc
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:quyết định, định đoạt.
Ví dụ (8)
还没决定好去哪里旅游。
Vẫn chưa quyết định xong là đi du lịch ở đâu.
我们决定明天出发。
Chúng tôi quyết định ngày mai xuất phát.
这件事由你来决定。
Việc này do bạn quyết định.
什么让你决定辞职?
Điều gì khiến bạn quyết định nghỉ việc?
由于下雨,比赛决定推迟。
Do trời mưa, trận đấu quyết định hoãn lại.
2
danh từ
Nghĩa:quyết định (sự lựa chọn/kết quả).
Ví dụ (7)
这是一个很难的决定。
Đây là một quyết định rất khó khăn.
我支持你的决定。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
请尽快做出决定。
Xin hãy đưa ra quyết định càng sớm càng tốt.
这是公司的最终决定。
Đây là quyết định cuối cùng của công ty.
你会为了这个决定而感到骄傲。
Bạn sẽ cảm thấy tự hào vì quyết định này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây