Hán Việt:QUYẾT ĐỊNH••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
冫Băng • chữ 决+夬Quải • chữ 决+宀Miên • chữ 定+正Chính • chữ 定
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

决定
quyết định, định đoạt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:quyết định, định đoạt.
ENTiếng Anh:To decide, to determine.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
还没决定好去哪里旅游。
Vẫn chưa quyết định xong là đi du lịch ở đâu.
I still haven't decided where to travel.
#2
我们决定明天出发。
Chúng tôi quyết định ngày mai xuất phát.
We decided to leave tomorrow.
#3
这件事由你来决定。
Việc này do bạn quyết định.
This is for you to decide.
#4
什么让你决定辞职?
Điều gì khiến bạn quyết định nghỉ việc?
What made you decide to quit?
#5
由于下雨,比赛决定推迟。
Do trời mưa, trận đấu quyết định hoãn lại.
Due to the rain, it was decided to postpone the match.
2
Danh từ
VINghĩa:quyết định (sự lựa chọn/kết quả).
ENTiếng Anh:Decision, resolution.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个很难的决定。
Đây là một quyết định rất khó khăn.
This is a very difficult decision.
#2
我支持你的决定。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
I support your decision.
#3
请尽快做出决定。
Xin hãy đưa ra quyết định càng sớm càng tốt.
Please make a decision as soon as possible.
#4
这是公司的最终决定。
Đây là quyết định cuối cùng của công ty.
This is the company's final decision.
#5
你会为了这个决定而感到骄傲。
Bạn sẽ cảm thấy tự hào vì quyết định này.
You will be proud of this decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

